Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = AFN

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Afghani Afghanistan 79.49339349 AFN
+1.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ؋78.48667263 Hiện tại ؋79.49339349 Cao nhất ؋79.49339349
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
79.49339349 AFN
2026-11-03
24 giờ qua
+1.282276 AFN
+1.64%
7 ngày qua
+0.938609 AFN
+1.19%
30 ngày qua
+1.025285 AFN
+1.31%
1 năm qua
-6.335855 AFN
-7.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
76.39326527
Hôm nay
79.49339349
Cao nhất
86.30768295
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.28%
Tháng 12
+0.82%
Tháng 1
-3.32%
Tháng 2
-1.66%
Tháng 3
+2.42%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+4.54%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-4.36%
Tháng 9
+2.23%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 94.41599465 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 94.41599465 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
85.50320304 – 115.27787345 AFN
Năm biến động -16.83%
2023
Tỷ giá trung bình 92.02803802 AFN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
77.58371558 – 102.10981884 AFN
Năm biến động -11.63%
2024
Tỷ giá trung bình 80.08378237 AFN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
75.14486693 – 86.79584206 AFN
Năm biến động -7.91%
2025
Tỷ giá trung bình 84.04720463 AFN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
76.30695022 – 89.28475465 AFN
Năm biến động +7.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 78.85445814 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
76.39326527 – 86.30768295 AFN
Năm biến động -4.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.