Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dram Armenia cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = AMD
Cập nhật
1
CHF
=
436.8234538
AMD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = ֏436.8234538 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = CHF0.00228925 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏436.8234538
Hiện tại
֏436.8234538
Cao nhất
֏436.83989148
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
436.8234538 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.016438 AMD
7 ngày qua
-0.444345 AMD
-0.10%
30 ngày qua
-5.772258 AMD
-1.30%
1 năm qua
-37.43909 AMD
-7.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
430.91505216 Hôm nay
436.8234538 Cao nhất
496.98772122
430.91505216 Hôm nay
436.8234538 Cao nhất
496.98772122
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.52%
Tháng 12
+2.64%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-3.66%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
-2.90%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
-3.07%
Tháng 9
+0.52%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 466.8506131 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
457.81060567 AMD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
391.91593461
–
557.90705188
AMD
Năm biến động
-19.15%
2023
Tỷ giá trung bình
437.08962618 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
412.60739864
–
481.90066298
AMD
Năm biến động
+12.88%
2024
Tỷ giá trung bình
446.3039913 AMD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
421.94118958
–
482.59827519
AMD
Năm biến động
-9.47%
2025
Tỷ giá trung bình
466.8506131 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
433.56478441
–
486.43487124
AMD
Năm biến động
+9.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
443.91953043 AMD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
430.91505216
–
496.98772122
AMD
Năm biến động
-9.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.