Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = BTN

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Ngultrum Bhutan 115.40239508 BTN
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nu.114.91578363 Hiện tại Nu.115.40239508 Cao nhất Nu.115.49775056
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
115.40239508 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.352285 BTN
+0.31%
7 ngày qua
+0.481641 BTN
+0.42%
30 ngày qua
-1.398869 BTN
-1.20%
1 năm qua
+5.545237 BTN
+5.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
109.28279942
Hôm nay
115.40239508
Cao nhất
123.01182684
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.81%
Tháng 12
+5.35%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
+3.90%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-3.19%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 116.01918603 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 82.32432743 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
77.1060363 – 89.64131942 BTN
Năm biến động +9.50%
2023
Tỷ giá trung bình 91.93236189 BTN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
86.61858368 – 99.11457197 BTN
Năm biến động +10.70%
2024
Tỷ giá trung bình 95.04868645 BTN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
90.61412949 – 99.79012893 BTN
CHF giảm giá -4.97%
2025
Tỷ giá trung bình 105.15956242 BTN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
93.90092265 – 114.25171073 BTN
Năm biến động +20.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 116.01918603 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
112.44562308 – 123.01182684 BTN
Năm ổn định +1.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.