Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Cuba cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = CUP
Cập nhật
1
CHF
=
31.26157133
CUP
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = ₱31.26157133 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = CHF0.03198816 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱31.23968787
Hiện tại
₱31.26157133
Cao nhất
₱31.37764303
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.26157133 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00554 CUP
+0.02%
7 ngày qua
+0.052401 CUP
+0.17%
30 ngày qua
+0.160246 CUP
+0.52%
1 năm qua
-0.737295 CUP
-2.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
30.70044709 Hôm nay
31.26157133 Cao nhất
33.81950236
30.70044709 Hôm nay
31.26157133 Cao nhất
33.81950236
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+2.54%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-3.97%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.68%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-2.86%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 31.40498785 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.98997269 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.4142774
–
28.26530086
CUP
CHF giảm giá
-1.39%
2023
Tỷ giá trung bình
28.67656666 CUP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
27.33165558
–
30.62213475
CUP
Năm biến động
+9.69%
2024
Tỷ giá trung bình
29.25771149 CUP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
28.00185302
–
30.6386766
CUP
CHF giảm giá
-7.41%
2025
Tỷ giá trung bình
31.07984345 CUP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
28.09617074
–
32.7496477
CUP
Năm biến động
+14.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
31.40498785 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.70044709
–
33.81950236
CUP
CHF giảm giá
-3.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.