Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Dominica cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = DOP

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Peso Dominica 73.69083708 DOP
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất RD$73.39676335 Hiện tại RD$73.69083708 Cao nhất RD$73.7684659
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
73.69083708 DOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.10785 DOP
+0.15%
7 ngày qua
-0.597104 DOP
-0.80%
30 ngày qua
+1.679749 DOP
+2.33%
1 năm qua
-5.936491 DOP
-7.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
71.07407136
Hôm nay
73.69083708
Cao nhất
82.58765555
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.25%
Tháng 12
+1.98%
Tháng 1
-4.30%
Tháng 2
-4.55%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-2.47%
Tháng 7
+1.82%
Tháng 8
-1.70%
Tháng 9
+3.37%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 74.47463247 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 57.62832759 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.18109527 – 63.39735223 DOP
Năm biến động -3.32%
2023
Tỷ giá trung bình 62.36419929 DOP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
58.51523919 – 69.10116959 DOP
Năm biến động +13.30%
2024
Tỷ giá trung bình 67.54032476 DOP
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
63.51747391 – 71.82985745 DOP
Năm biến động -2.72%
2025
Tỷ giá trung bình 74.47463247 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
66.73003679 – 81.04242059 DOP
Năm biến động +17.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 73.81394956 DOP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
71.07407136 – 82.58765555 DOP
Năm biến động -7.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.