Tỷ giá Peso Dominica sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = CHF
Cập nhật
1
DOP
=
0.01357021
CHF
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = CHF0.01357021 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = RD$73.69083708 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CHF0.01355593
Hiện tại
CHF0.01357021
Cao nhất
CHF0.01362458
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01357021 CHF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00002 CHF
-0.15%
7 ngày qua
+0.000109 CHF
+0.81%
30 ngày qua
-0.000317 CHF
-2.28%
1 năm qua
+0.001012 CHF
+8.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.01210835 Hôm nay
0.01357021 Cao nhất
0.01406983
0.01210835 Hôm nay
0.01357021 Cao nhất
0.01406983
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.21%
Tháng 12
-1.95%
Tháng 1
+4.49%
Tháng 2
+4.77%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
+2.54%
Tháng 7
-1.79%
Tháng 8
+1.73%
Tháng 9
-3.26%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01738838 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01738838 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01577353
–
0.01880367
CHF
Năm biến động
+3.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01605264 CHF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.01447154
–
0.01708957
CHF
Năm biến động
-11.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0148191 CHF
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.01392179
–
0.0157437
CHF
Năm biến động
+2.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01347008 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01233922
–
0.01498576
CHF
Năm biến động
-15.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01355702 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01210835
–
0.01406983
CHF
Năm biến động
+8.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.