Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Cedi Ghana cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = GHS
Cập nhật
1
CHF
=
14.22189921
GHS
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = GH₵14.22189921 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = CHF0.0703141 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
GH₵14.21419608
Hiện tại
GH₵14.22189921
Cao nhất
GH₵14.27624219
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.22189921 GHS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.049896 GHS
+0.35%
7 ngày qua
+0.141735 GHS
+1.01%
30 ngày qua
+0.074711 GHS
+0.53%
1 năm qua
+0.751501 GHS
+5.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
13.20320986 Hôm nay
14.22189921 Cao nhất
14.94934209
13.20320986 Hôm nay
14.22189921 Cao nhất
14.94934209
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.07%
Tháng 12
+6.80%
Tháng 1
-2.92%
Tháng 2
-0.93%
Tháng 3
+3.44%
Tháng 4
-4.33%
Tháng 5
-6.48%
Tháng 6
+3.01%
Tháng 7
-3.47%
Tháng 8
+0.96%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 16.45903766 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.41562261 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.67251623
–
15.41269544
GHS
Năm biến động
+33.84%
2023
Tỷ giá trung bình
13.01148128 GHS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
9.04885275
–
14.25900377
GHS
Năm biến động
+57.52%
2024
Tỷ giá trung bình
16.45903766 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.8225237
–
19.00454659
GHS
Năm biến động
+13.44%
2025
Tỷ giá trung bình
15.17885982 GHS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
12.40875912
–
19.12561546
GHS
Năm biến động
-18.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.09620641 GHS
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
13.20320986
–
14.94934209
GHS
Năm biến động
+7.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.