Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = GMD
Cập nhật
1
CHF
=
90.43051713
GMD
+0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = D90.43051713 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = CHF0.01105821 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
D89.77619645
Hiện tại
D90.43051713
Cao nhất
D90.58517841
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
90.43051713 GMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.607353 GMD
+0.68%
7 ngày qua
+0.273203 GMD
+0.30%
30 ngày qua
+1.70119 GMD
+1.92%
1 năm qua
-0.238556 GMD
-0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
87.887005 Hôm nay
90.43051713 Cao nhất
96.11537375
87.887005 Hôm nay
90.43051713 Cao nhất
96.11537375
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.75%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-1.98%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-3.52%
Tháng 9
+2.13%
Tháng 10
+0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 89.81545939 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
58.05466399 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.42540577
–
67.12876064
GMD
Năm biến động
+15.81%
2023
Tỷ giá trung bình
69.39866173 GMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
64.78929151
–
80.06587316
GMD
Năm biến động
+19.22%
2024
Tỷ giá trung bình
78.19679221 GMD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
73.70196459
–
84.41567706
GMD
Năm biến động
-1.00%
2025
Tỷ giá trung bình
87.14427994 GMD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
77.52006175
–
94.58432922
GMD
Năm biến động
+17.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
89.81545939 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
87.887005
–
96.11537375
GMD
CHF giảm giá
-3.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.