Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Kuna Croatia cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = HRK
Cập nhật
1
CHF
=
8.20080859
HRK
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = kn8.20080859 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = CHF0.1219392 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kn8.20080859
Hiện tại
kn8.20080859
Cao nhất
kn8.24297067
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.20080859 HRK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.003096 HRK
+0.04%
7 ngày qua
+0.046266 HRK
+0.57%
30 ngày qua
+0.137368 HRK
+1.70%
1 năm qua
+0.102718 HRK
+1.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
7.94857542 Hôm nay
8.20080859 Cao nhất
8.37295013
7.94857542 Hôm nay
8.20080859 Cao nhất
8.37295013
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-2.15%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
-1.14%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
+2.98%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.12461214 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.50305575 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.09359517
–
7.93278924
HRK
CHF tăng giá
+5.06%
2023
Tỷ giá trung bình
7.75721775 HRK
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
7.48501914
–
8.1180409
HRK
CHF tăng giá
+6.21%
2024
Tỷ giá trung bình
7.91253158 HRK
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
7.58180407
–
8.12895337
HRK
Năm ổn định
-1.23%
2025
Tỷ giá trung bình
8.04288018 HRK
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
7.81649193
–
8.16688865
HRK
Năm ổn định
+0.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.12461214 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.94857542
–
8.37295013
HRK
Năm ổn định
+1.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.