Tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = CHF
Cập nhật
1
HRK
=
0.12192589
CHF
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = CHF0.12192589 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = kn8.2017036 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CHF0.12131549
Hiện tại
CHF0.12192589
Cao nhất
CHF0.12193008
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12192589 CHF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000191 CHF
-0.16%
7 ngày qua
-0.000644 CHF
-0.53%
30 ngày qua
-0.002091 CHF
-1.69%
1 năm qua
-0.00156 CHF
-1.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.11943222 Hôm nay
0.12192589 Cao nhất
0.12580871
0.11943222 Hôm nay
0.12192589 Cao nhất
0.12580871
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
-1.63%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+2.20%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
+1.15%
Tháng 7
+0.83%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
-2.89%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13338736 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13338736 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12605907
–
0.14097224
CHF
HRK giảm giá
-4.82%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12895126 CHF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.12318243
–
0.13360019
CHF
HRK giảm giá
-5.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12642457 CHF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.12301707
–
0.13189473
CHF
Năm ổn định
+1.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1243421 CHF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.12244565
–
0.12793463
CHF
Năm ổn định
-0.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12309521 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11943222
–
0.12580871
CHF
Năm ổn định
-1.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.