Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupiah Indonesia hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = IDR
Cập nhật
1
CHF
=
22,171.26
IDR
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = Rp22,171.26 IDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IDR = CHF0.0000451 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rp22,143.18
Hiện tại
Rp22,171.26
Cao nhất
Rp22,293.72
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupiah Indonesia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/IDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang IDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22,171.26 IDR
2026-11-05
24 giờ qua
+96.728024 IDR
+0.44%
7 ngày qua
+276.755296 IDR
+1.26%
30 ngày qua
+626.691678 IDR
+2.91%
1 năm qua
+1,596.33 IDR
+7.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
20,574.93 Hôm nay
22,171.26 Cao nhất
22,836.57
20,574.93 Hôm nay
22,171.26 Cao nhất
22,836.57
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.83%
Tháng 12
+3.14%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-3.14%
Tháng 3
+3.90%
Tháng 4
+2.93%
Tháng 5
-2.26%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
+2.66%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/IDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang IDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21,795 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15,561.71 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14,588.71
–
17,001.46
IDR
Năm biến động
+7.59%
2023
Tỷ giá trung bình
16,975.76 IDR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
16,183.51
–
18,308.23
IDR
Năm biến động
+8.58%
2024
Tỷ giá trung bình
18,019.29 IDR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
17,512.88
–
18,996.34
IDR
Năm ổn định
-2.13%
2025
Tỷ giá trung bình
19,886.58 IDR
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
17,745.28
–
21,277.08
IDR
Năm biến động
+17.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21,795 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21,015.66
–
22,836.57
IDR
CHF tăng giá
+5.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.