Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = CHF

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Franc Thụy sĩ 0.00004502 CHF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CHF0.00004488 Hiện tại CHF0.00004502 Cao nhất CHF0.00004515
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00004502 CHF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000000 CHF
-0.59%
7 ngày qua
-0.000001 CHF
-1.30%
30 ngày qua
-0.000001 CHF
-2.93%
1 năm qua
-0.000004 CHF
-7.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00004379
Hôm nay
0.00004502
Cao nhất
0.0000486
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.80%
Tháng 12
-3.05%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+3.24%
Tháng 3
-3.75%
Tháng 4
-2.85%
Tháng 5
+2.31%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+1.83%
Tháng 8
+1.79%
Tháng 9
-2.59%
Tháng 10
-0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00006432 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00006432 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00005882 – 0.00006855 CHF
Năm biến động -7.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00005896 CHF
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00005462 – 0.00006179 CHF
Năm biến động -7.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00005551 CHF
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00005264 – 0.0000571 CHF
Năm ổn định +2.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00005043 CHF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.000047 – 0.00005635 CHF
Năm biến động -14.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00004589 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00004379 – 0.00004758 CHF
IDR giảm giá -5.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.