Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = INR

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Rupee Ấn Độ 114.54956186 INR
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₹114.54956186 Hiện tại ₹114.54956186 Cao nhất ₹114.62622476
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang INR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
114.54956186 INR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.047347 INR
-0.04%
7 ngày qua
-0.657743 INR
-0.57%
30 ngày qua
-1.67161 INR
-1.44%
1 năm qua
+4.458224 INR
+4.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
109.85178542
Hôm nay
114.54956186
Cao nhất
122.75864707
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 12
+4.49%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-1.42%
Tháng 3
+3.94%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
-3.58%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
+0.36%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang INR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 115.93837979 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 82.34593541 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
77.19138854 – 89.72116076 INR
Năm biến động +9.53%
2023
Tỷ giá trung bình 91.96208759 INR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
87.06230124 – 98.96792133 INR
Năm biến động +10.33%
2024
Tỷ giá trung bình 95.07879743 INR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
90.65738177 – 99.78810332 INR
CHF giảm giá -4.79%
2025
Tỷ giá trung bình 105.22974111 INR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
94.02724101 – 114.39488384 INR
Năm biến động +20.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 115.93837979 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
112.47557178 – 122.75864707 INR
Năm ổn định +0.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.