Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Shilling Kenya hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Shilling Kenya cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = KES
Cập nhật
1
CHF
=
158.84174633
KES
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = KSh158.84174633 KES
Tỷ giá nghịch đảo
1 KES = CHF0.00629557 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
KSh158.75284818
Hiện tại
KSh158.84174633
Cao nhất
KSh159.51959917
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Shilling Kenya
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/KES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang KES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
158.84174633 KES
2026-11-06
24 giờ qua
-0.708164 KES
-0.44%
7 ngày qua
+0.598987 KES
+0.38%
30 ngày qua
+2.742312 KES
+1.76%
1 năm qua
-1.579421 KES
-0.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
153.36327051 Hôm nay
158.84174633 Cao nhất
169.41910441
153.36327051 Hôm nay
158.84174633 Cao nhất
169.41910441
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.24%
Tháng 12
+2.46%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.98%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
-2.63%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-2.65%
Tháng 9
+1.56%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/KES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang KES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 158.16136373 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
123.59265611 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
115.734699
–
133.65364969
KES
Năm biến động
+7.63%
2023
Tỷ giá trung bình
155.89702083 KES
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
131.94070516
–
187.05938316
KES
Năm biến động
+39.75%
2024
Tỷ giá trung bình
153.17041795 KES
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
139.13600858
–
189.1347281
KES
Năm biến động
-23.92%
2025
Tỷ giá trung bình
156.04305264 KES
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
141.22419764
–
164.51576562
KES
Năm biến động
+13.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
158.16136373 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
153.36327051
–
169.41910441
KES
CHF giảm giá
-2.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.