Tỷ giá Shilling Kenya sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Shilling Kenya sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Shilling Kenya đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KES = CHF

Cập nhật
Shilling Kenya 1 KES = Franc Thụy sĩ 0.00631724 CHF
+0.81% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CHF0.00626882 Hiện tại CHF0.00631724 Cao nhất CHF0.00631724
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KES sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KES/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KES sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00631724 CHF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00005 CHF
+0.81%
7 ngày qua
-0.00001 CHF
-0.15%
30 ngày qua
-0.000099 CHF
-1.54%
1 năm qua
+0.000084 CHF
+1.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00590252
Hôm nay
0.00631724
Cao nhất
0.00652047
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.23%
Tháng 12
-2.40%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+3.07%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+2.70%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
+2.72%
Tháng 9
-1.54%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KES/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KES sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0080976 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KES tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0080976 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00748203 – 0.00864045 CHF
Năm biến động -7.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0064645 CHF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.0053459 – 0.00757916 CHF
Năm biến động -28.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00657155 CHF
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00528724 – 0.00718721 CHF
Năm biến động +31.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00642413 CHF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00607844 – 0.00708094 CHF
Năm biến động -12.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00632474 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00590252 – 0.00652047 CHF
KES tăng giá +2.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.