Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Kip Lào cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = LAK
Cập nhật
1
CHF
=
27,658.45
LAK
+0.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = ₭27,658.45 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = CHF0.00003616 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₭27,398.82
Hiện tại
₭27,658.45
Cao nhất
₭27,658.45
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang LAK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27,658.45 LAK
2026-11-05
24 giờ qua
+219.190488 LAK
+0.80%
7 ngày qua
+460.554506 LAK
+1.69%
30 ngày qua
+610.911083 LAK
+2.26%
1 năm qua
+908.011104 LAK
+3.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
26,750.44 Hôm nay
27,658.45 Cao nhất
28,294
26,750.44 Hôm nay
27,658.45 Cao nhất
28,294
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
+1.90%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
-1.24%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
Tháng 5
-0.64%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
-2.73%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
+1.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang LAK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 27,278.57 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14,935.33 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12,139.33
–
19,337.74
LAK
Năm biến động
+52.90%
2023
Tỷ giá trung bình
20,847.51 LAK
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
17,899.9
–
24,469.58
LAK
Năm biến động
+30.38%
2024
Tỷ giá trung bình
24,528.35 LAK
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
23,179.83
–
26,263.29
LAK
Năm biến động
-1.72%
2025
Tỷ giá trung bình
26,140.99 LAK
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
23,677.21
–
27,561.17
LAK
Năm biến động
+13.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27,278.57 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26,811.51
–
28,294
LAK
Năm ổn định
+1.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.