Tỷ giá Kip Lào sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = CHF
Cập nhật
1
LAK
=
0.00003618
CHF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LAK = CHF0.00003618 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = ₭27,640.72 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CHF0.00003617
Hiện tại
CHF0.00003618
Cao nhất
CHF0.0000365
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003618 CHF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000000 CHF
-0.69%
7 ngày qua
-0.000001 CHF
-1.70%
30 ngày qua
-0.000001 CHF
-2.16%
1 năm qua
-0.000001 CHF
-3.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.00003534 Hôm nay
0.00003618 Cao nhất
0.00003738
0.00003534 Hôm nay
0.00003618 Cao nhất
0.00003738
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.09%
Tháng 12
-1.86%
Tháng 1
+0.78%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.64%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
+2.80%
Tháng 9
-1.55%
Tháng 10
-1.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00006844 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00006844 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00005171
–
0.00008238
CHF
Năm biến động
-34.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00004842 CHF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00004087
–
0.00005587
CHF
Năm biến động
-23.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00004083 CHF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00003808
–
0.00004314
CHF
Năm biến động
+1.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00003834 CHF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00003628
–
0.00004223
CHF
Năm biến động
-11.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00003666 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00003534
–
0.0000373
CHF
Năm ổn định
-1.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.