Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Leu Moldova cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = MDL
Cập nhật
1
CHF
=
21.69201047
MDL
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = L21.69201047 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = CHF0.04609992 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L21.68906987
Hiện tại
L21.69201047
Cao nhất
L21.78484929
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.69201047 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.008406 MDL
-0.04%
7 ngày qua
-0.169221 MDL
-0.77%
30 ngày qua
+0.146756 MDL
+0.68%
1 năm qua
+0.613674 MDL
+2.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
20.96270618 Hôm nay
21.69201047 Cao nhất
22.27711537
20.96270618 Hôm nay
21.69201047 Cao nhất
22.27711537
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.66%
Tháng 12
+3.46%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-1.01%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
+0.89%
Tháng 5
-0.46%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
-1.92%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.62586175 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.77535547 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.8349763
–
20.92570638
MDL
CHF tăng giá
+6.27%
2023
Tỷ giá trung bình
20.15038629 MDL
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
19.49847879
–
21.05974013
MDL
Năm ổn định
-0.83%
2024
Tỷ giá trung bình
20.15082389 MDL
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
19.19799539
–
20.87719352
MDL
Năm ổn định
-1.79%
2025
Tỷ giá trung bình
20.86404112 MDL
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
20.06245112
–
21.74373314
MDL
CHF tăng giá
+4.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.62586175 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.96270618
–
22.27711537
MDL
Năm ổn định
+2.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.