Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = MRU

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Ouguiya Mauritania 49.49308072 MRU
+0.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất UM49.38735366 Hiện tại UM49.49308072 Cao nhất UM49.60725465
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.49308072 MRU
2026-11-03
24 giờ qua
+0.325751 MRU
+0.66%
7 ngày qua
+0.915597 MRU
+1.88%
30 ngày qua
+1.358333 MRU
+2.82%
1 năm qua
+0.045396 MRU
+0.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
47.74924113
Hôm nay
49.49308072
Cao nhất
52.38626469
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.28%
Tháng 12
+2.90%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-3.60%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-2.89%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
-2.77%
Tháng 9
+2.59%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 48.86617333 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 38.82035547 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.33126941 – 41.08058427 MRU
Năm biến động -2.98%
2023
Tỷ giá trung bình 40.80265002 MRU
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
36.76328617 – 46.96526495 MRU
Năm biến động +17.55%
2024
Tỷ giá trung bình 45.07136986 MRU
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
43.13583266 – 47.21096878 MRU
CHF giảm giá -6.39%
2025
Tỷ giá trung bình 48.05384192 MRU
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
43.43289953 – 50.77637388 MRU
Năm biến động +14.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 48.86617333 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
47.74924113 – 52.38626469 MRU
Năm ổn định -1.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.