Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Metical Mozambique cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = MZN

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Metical Mozambique 78.19811987 MZN
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MT78.18271833 Hiện tại MT78.19811987 Cao nhất MT78.53511777
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
78.19811987 MZN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.21703 MZN
-0.28%
7 ngày qua
+1.011537 MZN
+1.31%
30 ngày qua
+1.286529 MZN
+1.67%
1 năm qua
-1.08952 MZN
-1.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
76.18479046
Hôm nay
78.19811987
Cao nhất
83.74102535
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
+2.30%
Tháng 1
+0.78%
Tháng 2
-3.90%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-2.76%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-2.81%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 77.93933774 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 66.93868192 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.0422025 – 70.07818786 MZN
CHF giảm giá -1.39%
2023
Tỷ giá trung bình 71.12861179 MZN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
67.77189266 – 75.99045184 MZN
Năm biến động +9.77%
2024
Tỷ giá trung bình 72.5880036 MZN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
69.56964795 – 76.03150132 MZN
CHF giảm giá -7.51%
2025
Tỷ giá trung bình 77.13912902 MZN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
69.72214033 – 81.28271022 MZN
Năm biến động +14.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 77.93933774 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
76.18479046 – 83.74102535 MZN
CHF giảm giá -3.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.