Tỷ giá Metical Mozambique sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = CHF
Cập nhật
1
MZN
=
0.01278803
CHF
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MZN = CHF0.01278803 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = MT78.19811987 MZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CHF0.01273316
Hiện tại
CHF0.01278803
Cao nhất
CHF0.01279055
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MZN/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01278803 CHF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000035 CHF
+0.28%
7 ngày qua
-0.000168 CHF
-1.29%
30 ngày qua
-0.000214 CHF
-1.65%
1 năm qua
+0.000176 CHF
+1.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.01194158 Hôm nay
0.01278803 Cao nhất
0.01312598
0.01194158 Hôm nay
0.01278803 Cao nhất
0.01312598
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.36%
Tháng 12
-2.25%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
+4.06%
Tháng 3
-1.50%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+2.84%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+2.89%
Tháng 9
-1.42%
Tháng 10
-0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MZN/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01495024 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01495024 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01426978
–
0.01586239
CHF
MZN tăng giá
+1.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01406672 CHF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.01315955
–
0.01475538
CHF
Năm biến động
-8.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0137842 CHF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.01315244
–
0.01437408
CHF
MZN tăng giá
+8.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01299554 CHF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.01230274
–
0.01434265
CHF
Năm biến động
-12.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01283549 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01194158
–
0.01312598
CHF
MZN tăng giá
+3.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.