Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Đô la Namibia cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = NAD

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Đô la Namibia 20.31076853 NAD
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $20.29939296 Hiện tại $20.31076853 Cao nhất $20.38103697
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.31076853 NAD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.008607 NAD
-0.04%
7 ngày qua
+0.17769 NAD
+0.88%
30 ngày qua
+0.219727 NAD
+1.09%
1 năm qua
-1.163077 NAD
-5.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
19.60671542
Hôm nay
20.31076853
Cao nhất
21.63966959
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.73%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+3.62%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
-2.40%
Tháng 5
-2.16%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
-2.28%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
+3.04%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 21.5627301 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.07658132 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.28988886 – 19.03428971 NAD
Năm biến động +5.17%
2023
Tỷ giá trung bình 20.61064214 NAD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
18.10080906 – 22.58387809 NAD
Năm biến động +19.40%
2024
Tỷ giá trung bình 20.81548812 NAD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
19.80078981 – 22.08231646 NAD
CHF giảm giá -5.70%
2025
Tỷ giá trung bình 21.5627301 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.21444782 – 23.85833538 NAD
Năm biến động +0.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.14017538 NAD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
19.60671542 – 21.63966959 NAD
CHF giảm giá -2.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.