Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Nepal cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = NPR
Cập nhật
1
CHF
=
185.41833214
NPR
+0.73% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = ₨185.41833214 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = CHF0.00539321 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨183.8650346
Hiện tại
₨185.41833214
Cao nhất
₨185.75678561
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
185.41833214 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
+1.338375 NPR
+0.73%
7 ngày qua
+1.013474 NPR
+0.55%
30 ngày qua
-1.30502 NPR
-0.70%
1 năm qua
+9.740562 NPR
+5.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
175.09344776 Hôm nay
185.41833214 Cao nhất
196.8184548
175.09344776 Hôm nay
185.41833214 Cao nhất
196.8184548
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.81%
Tháng 12
+5.35%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
+3.90%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
-3.23%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
+0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 185.61109864 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
131.71081608 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
123.37085915
–
143.42514427
NPR
Năm biến động
+9.50%
2023
Tỷ giá trung bình
147.09131111 NPR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
138.58883301
–
158.58306447
NPR
Năm biến động
+10.70%
2024
Tỷ giá trung bình
152.07794392 NPR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
144.98293245
–
159.66375029
NPR
CHF giảm giá
-4.97%
2025
Tỷ giá trung bình
168.23186265 NPR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
150.24051868
–
182.80300123
NPR
Năm biến động
+20.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
185.61109864 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
179.91067548
–
196.8184548
NPR
Năm ổn định
+1.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.