Tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = CHF
Cập nhật
1
NPR
=
0.00538761
CHF
-0.82% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = CHF0.00538761 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = ₨185.61096863 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CHF0.00538338
Hiện tại
CHF0.00538761
Cao nhất
CHF0.00543877
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00538761 CHF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000045 CHF
-0.82%
7 ngày qua
-0.000052 CHF
-0.95%
30 ngày qua
+0.00002 CHF
+0.37%
1 năm qua
-0.000305 CHF
-5.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.00508082 Hôm nay
0.00538761 Cao nhất
0.00571124
0.00508082 Hôm nay
0.00538761 Cao nhất
0.00571124
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.78%
Tháng 12
-5.08%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
-3.75%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
+3.34%
Tháng 6
-0.70%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+2.00%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
-0.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00759945 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00759945 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00697228
–
0.00810564
CHF
Năm biến động
-8.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00680329 CHF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00630584
–
0.00721559
CHF
Năm biến động
-9.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00657985 CHF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00626316
–
0.00689736
CHF
NPR tăng giá
+5.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00596433 CHF
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00547037
–
0.00665599
CHF
Năm biến động
-16.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00538861 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00508082
–
0.00555831
CHF
Năm ổn định
-1.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.