Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = PKR

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Rupee Pakistan 337.38728441 PKR
+0.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₨336.27196962 Hiện tại ₨337.38728441 Cao nhất ₨338.44076487
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
337.38728441 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
+2.001536 PKR
+0.60%
7 ngày qua
+2.635613 PKR
+0.79%
30 ngày qua
+3.757606 PKR
+1.13%
1 năm qua
-12.359212 PKR
-3.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
330.01634694
Hôm nay
337.38728441
Cao nhất
367.31860204
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.80%
Tháng 12
+2.39%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
-3.99%
Tháng 3
+1.50%
Tháng 4
+
Tháng 5
-2.96%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-2.99%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 339.98648541 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 214.186159 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
187.82598316 – 251.52082774 PKR
Năm biến động +25.33%
2023
Tỷ giá trung bình 311.46428574 PKR
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
242.38989047 – 346.88966596 PKR
Năm biến động +35.21%
2024
Tỷ giá trung bình 316.36303277 PKR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
302.79976337 – 331.96169535 PKR
CHF giảm giá -7.56%
2025
Tỷ giá trung bình 339.98648541 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
303.98794092 – 360.05665472 PKR
Năm biến động +14.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 338.11158944 PKR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
330.01634694 – 367.31860204 PKR
CHF giảm giá -4.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.