Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = CHF
Cập nhật
1
PKR
=
0.00296391
CHF
-0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = CHF0.00296391 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = ₨337.39181291 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
CHF0.00295473
Hiện tại
CHF0.00296391
Cao nhất
CHF0.00298513
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00296391 CHF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000018 CHF
-0.59%
7 ngày qua
-0.000021 CHF
-0.70%
30 ngày qua
-0.000028 CHF
-0.92%
1 năm qua
+0.000105 CHF
+3.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.00272243 Hôm nay
0.00296391 Cao nhất
0.00303015
0.00272243 Hôm nay
0.00296391 Cao nhất
0.00303015
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.79%
Tháng 12
-2.33%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+4.15%
Tháng 3
-1.48%
Tháng 4
Tháng 5
+3.05%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+3.08%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00470771 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00470771 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00397581
–
0.00532408
CHF
Năm biến động
-20.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00323001 CHF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00288276
–
0.00412558
CHF
Năm biến động
-26.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00316286 CHF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.0030124
–
0.00330251
CHF
PKR tăng giá
+8.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00294996 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00277734
–
0.0032896
CHF
Năm biến động
-12.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00295915 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00272243
–
0.00303015
CHF
PKR tăng giá
+4.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.