Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = PLN

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Zloty Ba Lan 4.81663522 PLN
+1.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất zł4.76456258 Hiện tại zł4.81663522 Cao nhất zł4.81758926
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.81663522 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.052073 PLN
+1.09%
7 ngày qua
+0.059118 PLN
+1.24%
30 ngày qua
+0.113598 PLN
+2.42%
1 năm qua
+0.245518 PLN
+5.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.50893162
Hôm nay
4.81663522
Cao nhất
4.81758926
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
+1.62%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
-0.80%
Tháng 3
-0.28%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
+3.95%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.69485264 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.66682684 PLN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
4.25768637 – 5.06784901 PLN
Năm biến động +7.08%
2023
Tỷ giá trung bình 4.6713198 PLN
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
4.47661874 – 4.86383907 PLN
Năm ổn định -1.55%
2024
Tỷ giá trung bình 4.5231175 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.28371981 – 5.48206239 PLN
Năm biến động -16.93%
2025
Tỷ giá trung bình 4.52623466 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.32135119 – 4.63101195 PLN
Năm ổn định -0.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.69485264 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.51651784 – 4.81758926 PLN
CHF tăng giá +6.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.