Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = CHF
Cập nhật
1
PLN
=
0.20796038
CHF
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = CHF0.20796038 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = zł4.80860831 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CHF0.20783423
Hiện tại
CHF0.20796038
Cao nhất
CHF0.20988286
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20796038 CHF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000751 CHF
-0.36%
7 ngày qua
-0.001984 CHF
-0.94%
30 ngày qua
-0.004673 CHF
-2.20%
1 năm qua
-0.010805 CHF
-4.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.20783423 Hôm nay
0.20796038 Cao nhất
0.22178203
0.20783423 Hôm nay
0.20796038 Cao nhất
0.22178203
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
-1.60%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+0.81%
Tháng 3
+0.28%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
-3.80%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.22121182 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21468562 CHF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.19732237
–
0.23486934
CHF
Năm biến động
-6.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21414508 CHF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.20559891
–
0.22338288
CHF
Năm ổn định
+1.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22121182 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1824131
–
0.23344197
CHF
Năm biến động
+20.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22097762 CHF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.21593553
–
0.2314091
CHF
Năm ổn định
+0.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21305902 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20783423
–
0.22140951
CHF
PLN giảm giá
-5.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.