Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Bảng Sudan cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = SDG

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Bảng Sudan 735.05959299 SDG
+0.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ج.س.729.05821193 Hiện tại ج.س.735.05959299 Cao nhất ج.س.735.05959299
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
735.05959299 SDG
2026-11-03
24 giờ qua
+4.942981 SDG
+0.68%
7 ngày qua
+7.448601 SDG
+1.02%
30 ngày qua
+8.912002 SDG
+1.23%
1 năm qua
-8.241108 SDG
-1.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
717.13859911
Hôm nay
735.05959299
Cao nhất
789.99730757
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+2.54%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-4.05%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.68%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
-2.86%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
+0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 733.39786628 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 522.46665009 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
452.43124259 – 620.28175583 SDG
Năm biến động +28.93%
2023
Tỷ giá trung bình 664.25655385 SDG
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
612.0578603 – 714.714679 SDG
Năm biến động +15.35%
2024
Tỷ giá trung bình 679.62716381 SDG
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
622.60656613 – 715.47349715 SDG
Năm biến động -7.33%
2025
Tỷ giá trung bình 725.26061569 SDG
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
655.75916944 – 765.00633372 SDG
Năm biến động +14.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 733.39786628 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
717.13859911 – 789.99730757 SDG
CHF giảm giá -3.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.