Tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = CHF
Cập nhật
1
SDG
=
0.00136016
CHF
-0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = CHF0.00136016 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = ج.س.735.20693967 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CHF0.00136016
Hiện tại
CHF0.00136016
Cao nhất
CHF0.00137163
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00136016 CHF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000009 CHF
-0.69%
7 ngày qua
-0.000012 CHF
-0.89%
30 ngày qua
-0.000017 CHF
-1.23%
1 năm qua
+0.000015 CHF
+1.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.00126583 Hôm nay
0.00136016 Cao nhất
0.00139443
0.00126583 Hôm nay
0.00136016 Cao nhất
0.00139443
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
-2.47%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
+4.22%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.75%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+2.95%
Tháng 9
-1.42%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0019384 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0019384 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00161217
–
0.00221028
CHF
Năm biến động
-22.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00150723 CHF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00139916
–
0.00163383
CHF
Năm biến động
-13.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00147274 CHF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00139768
–
0.00160615
CHF
Năm biến động
+7.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0013822 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00130718
–
0.00152495
CHF
Năm biến động
-12.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00136406 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00126583
–
0.00139443
CHF
SDG tăng giá
+3.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.