Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = SEK

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Krona Thụy Điển 11.9723632 SEK
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr11.87172909 Hiện tại kr11.9723632 Cao nhất kr11.9723632
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.9723632 SEK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.036999 SEK
+0.31%
7 ngày qua
-0.058351 SEK
-0.49%
30 ngày qua
-0.148062 SEK
-1.22%
1 năm qua
+0.231802 SEK
+1.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
11.41211035
Hôm nay
11.9723632
Cao nhất
12.15633215
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-0.63%
Tháng 1
+1.94%
Tháng 2
+0.30%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
-1.91%
Tháng 7
+0.53%
Tháng 8
+1.08%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 12.01026493 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.59423955 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.78146305 – 11.51604108 SEK
Năm biến động +13.62%
2023
Tỷ giá trung bình 11.81832108 SEK
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
11.07294824 – 12.50890752 SEK
Năm biến động +6.11%
2024
Tỷ giá trung bình 12.01026493 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.52836371 – 12.4703237 SEK
Năm ổn định +1.71%
2025
Tỷ giá trung bình 11.81197231 SEK
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
11.26396762 – 12.28198281 SEK
CHF giảm giá -4.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.96387319 SEK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
11.41211035 – 12.15633215 SEK
CHF tăng giá +2.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.