Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = CHF
Cập nhật
1
SEK
=
0.0835257
CHF
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = CHF0.0835257 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = kr11.9723632 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CHF0.0835257
Hiện tại
CHF0.0835257
Cao nhất
CHF0.08423373
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0835257 CHF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000259 CHF
-0.31%
7 ngày qua
+0.000405 CHF
+0.49%
30 ngày qua
+0.00102 CHF
+1.24%
1 năm qua
-0.001649 CHF
-1.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.08226165 Hôm nay
0.0835257 Cao nhất
0.08762621
0.08226165 Hôm nay
0.0835257 Cao nhất
0.08762621
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-1.90%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
+1.95%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
-1.07%
Tháng 9
+0.42%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09458663 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SEK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09458663 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0868354
–
0.10223419
CHF
Năm biến động
-11.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08471175 CHF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.07994303
–
0.09031018
CHF
Năm biến động
-5.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08329234 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08019038
–
0.08674258
CHF
Năm ổn định
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0846839 CHF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.08142008
–
0.08877866
CHF
SEK tăng giá
+4.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08359419 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08226165
–
0.08762621
CHF
SEK giảm giá
-2.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.