Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = XAF
Cập nhật
1
CHF
=
717.61947512
XAF
+0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = FCFA717.61947512 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = CHF0.0013935 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FCFA712.34278304
Hiện tại
FCFA717.61947512
Cao nhất
FCFA717.61947512
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
717.61947512 XAF
2026-11-03
24 giờ qua
+4.778344 XAF
+0.67%
7 ngày qua
+8.377487 XAF
+1.18%
30 ngày qua
+14.170599 XAF
+2.01%
1 năm qua
+12.768075 XAF
+1.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
691.84379942 Hôm nay
717.61947512 Cao nhất
729.01555022
691.84379942 Hôm nay
717.61947512 Cao nhất
729.01555022
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-2.20%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
+2.59%
Tháng 10
+0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 707.09368477 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
653.19690779 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
618.43142219
–
690.78318523
XAF
CHF tăng giá
+4.56%
2023
Tỷ giá trung bình
674.95018421 XAF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
651.73560764
–
706.65161862
XAF
CHF tăng giá
+6.27%
2024
Tỷ giá trung bình
688.69432121 XAF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
659.96887958
–
707.38440817
XAF
Năm ổn định
-1.19%
2025
Tỷ giá trung bình
700.10970711 XAF
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
678.67717369
–
711.01555829
XAF
Năm ổn định
+0.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
707.09368477 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
691.84379942
–
729.01555022
XAF
Năm ổn định
+1.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.