Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = CHF
Cập nhật
1
XAF
=
0.00139755
CHF
-0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAF = CHF0.00139755 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = FCFA715.53623901 XAF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CHF0.00139603
Hiện tại
CHF0.00139755
Cao nhất
CHF0.00140441
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00139755 CHF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000009 CHF
-0.64%
7 ngày qua
-0.000013 CHF
-0.91%
30 ngày qua
-0.000024 CHF
-1.69%
1 năm qua
-0.000021 CHF
-1.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.00137171 Hôm nay
0.00139755 Cao nhất
0.00144541
0.00137171 Hôm nay
0.00139755 Cao nhất
0.00144541
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-1.60%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+2.25%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
-2.53%
Tháng 10
-0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00153223 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00153223 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00144763
–
0.00161699
CHF
XAF giảm giá
-4.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00148206 CHF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.00141512
–
0.00153436
CHF
XAF giảm giá
-5.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00145251 CHF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00141366
–
0.00151522
CHF
Năm ổn định
+1.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00142845 CHF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00140644
–
0.00147345
CHF
Năm ổn định
-0.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00141445 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00137171
–
0.00144541
CHF
Năm ổn định
-1.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.