Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = XOF

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Franc CFA Tây Phi 716.17889641 XOF
+0.74% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CFA711.91043777 Hiện tại CFA716.17889641 Cao nhất CFA716.31579552
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
716.17889641 XOF
2026-11-03
24 giờ qua
+5.238265 XOF
+0.74%
7 ngày qua
+7.184312 XOF
+1.01%
30 ngày qua
+12.73002 XOF
+1.81%
1 năm qua
+11.425841 XOF
+1.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
691.84379942
Hôm nay
716.17889641
Cao nhất
729.01555022
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-2.20%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
+2.59%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 707.03608293 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 653.19690779 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
618.43142219 – 690.78318523 XOF
CHF tăng giá +4.56%
2023
Tỷ giá trung bình 674.95018421 XOF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
651.73560764 – 706.65161862 XOF
CHF tăng giá +6.27%
2024
Tỷ giá trung bình 688.69432121 XOF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
659.96887958 – 707.38440817 XOF
Năm ổn định -1.19%
2025
Tỷ giá trung bình 700.10970711 XOF
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
678.67717369 – 711.01555829 XOF
Năm ổn định +0.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 707.03608293 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
691.84379942 – 729.01555022 XOF
Năm ổn định +1.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.