Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dirham UAE cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = AED

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Dirham UAE 145.5723799 AED
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.إ145.5723799 Hiện tại د.إ145.5723799 Cao nhất د.إ146.04708502
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang AED.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
145.5723799 AED
2026-11-02
24 giờ qua
-0.474705 AED
-0.33%
7 ngày qua
-0.092383 AED
-0.06%
30 ngày qua
-2.166779 AED
-1.47%
1 năm qua
-7.325205 AED
-4.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
145.19253578
Hôm nay
145.5723799
Cao nhất
170.04166667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-5.72%
Tháng 3
+1.01%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.49%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang AED.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 150.42982054 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 116.28214251 AED
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
96.45282424 – 130.29335604 AED
Năm biến động +0.40%
2023
Tỷ giá trung bình 120.99224029 AED
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
107.01410133 – 129.93505023 AED
Năm biến động -4.07%
2024
Tỷ giá trung bình 107.47035385 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
101.91708982 – 114.87467551 AED
Năm biến động -10.97%
2025
Tỷ giá trung bình 145.85204599 AED
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
99.96739426 – 160.05665722 AED
Năm biến động +57.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 150.42982054 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
145.19253578 – 170.04166667 AED
Năm biến động -9.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.