Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Argentina cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = ARS

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Peso Argentina 60,777.27 ARS
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $60,580.18 Hiện tại $60,777.27 Cao nhất $61,063.39
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
60,777.27 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-286.120138 ARS
-0.47%
7 ngày qua
+477.501301 ARS
+0.79%
30 ngày qua
+16.947874 ARS
+0.03%
1 năm qua
+528.270872 ARS
+0.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
58,311.77
Hôm nay
60,777.27
Cao nhất
66,566.65
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.31%
Tháng 12
+4.49%
Tháng 1
-4.85%
Tháng 2
-7.65%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
+2.65%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
+1.10%
Tháng 8
-2.71%
Tháng 9
-1.31%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 61,544.1 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4,107.8 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3,324.47 – 5,760.52 ARS
Năm biến động +73.21%
2023
Tỷ giá trung bình 9,626.01 ARS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
5,704.41 – 25,684.82 ARS
Năm biến động +340.10%
2024
Tỷ giá trung bình 26,763.69 ARS
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
23,340.05 – 29,769.74 ARS
Năm biến động +13.27%
2025
Tỷ giá trung bình 49,692.35 ARS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
28,156.07 – 63,259.76 ARS
Năm biến động +121.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 61,544.1 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
58,311.77 – 66,566.65 ARS
Năm biến động -3.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.