Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = CNY

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Nhân dân tệ 267.32518533 CNY
+1.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥267.32518533 Hiện tại ¥267.32518533 Cao nhất ¥268.46810567
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
267.32518533 CNY
2026-11-04
24 giờ qua
+3.931126 CNY
+1.49%
7 ngày qua
+1.375122 CNY
+0.52%
30 ngày qua
+0.155118 CNY
+0.06%
1 năm qua
-29.302789 CNY
-9.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
263.33861386
Hôm nay
267.32518533
Cao nhất
320.48611111
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.18%
Tháng 12
+3.90%
Tháng 1
-2.16%
Tháng 2
-5.21%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-2.85%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
-3.72%
Tháng 9
-2.68%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 285.24634821 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 212.55645603 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
177.07780783 – 226.37911696 CNY
Năm biến động +8.98%
2023
Tỷ giá trung bình 232.8157681 CNY
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
211.06177776 – 250.79590283 CNY
Năm biến động -1.56%
2024
Tỷ giá trung bình 209.98030429 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
201.19926199 – 224.88886126 CNY
CLF giảm giá -8.21%
2025
Tỷ giá trung bình 285.24634821 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
197.98892531 – 304.88123774 CNY
Năm biến động +50.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 275.04578935 CNY
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
263.33861386 – 320.48611111 CNY
Năm biến động -12.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.