Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = CLF
Cập nhật
1
CNY
=
0.00373553
CLF
-1.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = UF0.00373553 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = ¥267.69934588 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UF0.00372484
Hiện tại
UF0.00373553
Cao nhất
UF0.00373701
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00373553 CLF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000062 CLF
-1.63%
7 ngày qua
-0.000025 CLF
-0.65%
30 ngày qua
-0.000007 CLF
-0.20%
1 năm qua
+0.000364 CLF
+10.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.00312026 Hôm nay
0.00373553 Cao nhất
0.00379739
0.00312026 Hôm nay
0.00373553 Cao nhất
0.00379739
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.13%
Tháng 12
-3.75%
Tháng 1
+2.21%
Tháng 2
+5.50%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+2.94%
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
+0.89%
Tháng 8
+3.87%
Tháng 9
+2.75%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00476526 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00471446 CLF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.00441737
–
0.00564724
CLF
Năm biến động
-8.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00430201 CLF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00398731
–
0.00473795
CLF
Năm biến động
+1.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00476526 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00444664
–
0.0049702
CLF
CNY tăng giá
+8.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00355227 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00327997
–
0.00505079
CLF
Năm biến động
-33.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00364375 CLF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00312026
–
0.00379739
CLF
Năm biến động
+13.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.