Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Fiji cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = FJD

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Đô la Fiji 90.42317603 FJD
+1.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $88.86644487 Hiện tại $90.42317603 Cao nhất $90.88674912
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
90.42317603 FJD
2026-11-03
24 giờ qua
+1.486281 FJD
+1.67%
7 ngày qua
+1.567407 FJD
+1.76%
30 ngày qua
+0.877033 FJD
+0.98%
1 năm qua
-4.611707 FJD
-4.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
88.44785325
Hôm nay
90.42317603
Cao nhất
102.20933381
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.34%
Tháng 12
+1.41%
Tháng 1
-1.40%
Tháng 2
-4.58%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+2.63%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
-1.91%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
-2.16%
Tháng 10
+1.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 91.78450447 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 69.1827077 FJD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
57.75321026 – 74.60629243 FJD
Năm biến động +4.95%
2023
Tỷ giá trung bình 73.41220136 FJD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
66.43067331 – 78.68666013 FJD
Năm biến động -5.22%
2024
Tỷ giá trung bình 65.81949961 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
62.54244423 – 70.24124102 FJD
Năm biến động -5.63%
2025
Tỷ giá trung bình 90.36884091 FJD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
63.30677073 – 99.07605143 FJD
Năm biến động +53.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 91.78450447 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
88.44785325 – 102.20933381 FJD
Năm biến động -8.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.