Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Lari Georgia cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = GEL

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Lari Georgia 105.98402087 GEL
+1.92% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₾104.20424031 Hiện tại ₾105.98402087 Cao nhất ₾106.10945598
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
105.98402087 GEL
2026-11-05
24 giờ qua
+1.996844 GEL
+1.92%
7 ngày qua
+3.283154 GEL
+3.20%
30 ngày qua
+0.501352 GEL
+0.48%
1 năm qua
-6.811991 GEL
-6.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
102.1646572
Hôm nay
105.98402087
Cao nhất
124.53703704
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
-5.36%
Tháng 3
+0.81%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
-4.30%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
-1.05%
Tháng 8
-3.49%
Tháng 9
-2.36%
Tháng 10
+2.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 108.61540527 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 92.51077617 GEL
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
77.19771534 – 117.36849278 GEL
Năm biến động -12.40%
2023
Tỷ giá trung bình 86.36524163 GEL
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
78.15403665 – 93.04689143 GEL
Năm biến động -4.61%
2024
Tỷ giá trung bình 79.53208882 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
74.08028626 – 86.33396505 GEL
Năm biến động -6.74%
2025
Tỷ giá trung bình 108.61540527 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
76.7299031 – 117.45478318 GEL
Năm biến động +50.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 106.77114761 GEL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
102.1646572 – 124.53703704 GEL
Năm biến động -9.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.