Tỷ giá Lari Georgia sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = CLF

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00943538 CLF
-1.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UF0.00942423 Hiện tại UF0.00943538 Cao nhất UF0.00959654
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00943538 CLF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000158 CLF
-1.65%
7 ngày qua
-0.000254 CLF
-2.62%
30 ngày qua
-0.000052 CLF
-0.55%
1 năm qua
+0.00057 CLF
+6.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00802974
Hôm nay
0.00943538
Cao nhất
0.00978812
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.19%
Tháng 12
-4.37%
Tháng 1
+1.78%
Tháng 2
+5.67%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
-0.84%
Tháng 5
+4.49%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
+1.06%
Tháng 8
+3.62%
Tháng 9
+2.42%
Tháng 10
-2.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.01258793 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01094837 CLF
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00852017 – 0.01295375 CLF
Năm biến động +14.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01159705 CLF
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.01074727 – 0.01279524 CLF
Năm biến động +4.83%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01258793 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01158293 – 0.01349887 CLF
Năm biến động +7.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00931434 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00851391 – 0.01303273 CLF
Năm biến động -33.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00938777 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00802974 – 0.00978812 CLF
Năm biến động +10.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.