Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Kuna Croatia cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = HRK
Cập nhật
1
CLF
=
273.50617536
HRK
+0.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = kn273.50617536 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = UF0.00365622 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kn268.2878393
Hiện tại
kn273.50617536
Cao nhất
kn273.93617455
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
273.50617536 HRK
2026-11-05
24 giờ qua
+2.508631 HRK
+0.93%
7 ngày qua
+1.560353 HRK
+0.57%
30 ngày qua
+1.065332 HRK
+0.39%
1 năm qua
+1.130687 HRK
+0.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
265.8868111 Hôm nay
273.50617536 Cao nhất
293.89067035
265.8868111 Hôm nay
273.50617536 Cao nhất
293.89067035
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.09%
Tháng 12
+3.67%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
-3.93%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
+1.81%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
-1.79%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
-1.26%
Tháng 9
-0.50%
Tháng 10
+1.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 272.47420656 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CLF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
226.2501974 HRK
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
192.65250387
–
244.70220993
HRK
Năm biến động
+6.98%
2023
Tỷ giá trung bình
229.45520993 HRK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
207.93998194
–
246.65614606
HRK
Năm biến động
-7.12%
2024
Tỷ giá trung bình
203.75340217 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
193.13615827
–
215.77324618
HRK
CLF giảm giá
-5.03%
2025
Tỷ giá trung bình
264.33393272 HRK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
197.90172748
–
293.19384515
HRK
Năm biến động
+38.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
272.47420656 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
265.8868111
–
293.89067035
HRK
CLF giảm giá
-2.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.