Tỷ giá Kuna Croatia sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = CLF

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.0036543 CLF
-0.94% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UF0.0036543 Hiện tại UF0.0036543 Cao nhất UF0.00372734
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0036543 CLF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000035 CLF
-0.94%
7 ngày qua
-0.000033 CLF
-0.90%
30 ngày qua
-0.000049 CLF
-1.34%
1 năm qua
-0.000017 CLF
-0.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00340263
Hôm nay
0.0036543
Cao nhất
0.003761
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.05%
Tháng 12
-3.54%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
+4.09%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
-1.77%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
+1.82%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
-1.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00491016 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00442724 CLF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.0040866 – 0.00519069 CLF
Năm biến động -6.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00436822 CLF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00405423 – 0.00480908 CLF
Năm biến động +7.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00491016 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00463449 – 0.00517769 CLF
HRK tăng giá +5.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00381744 CLF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00341071 – 0.00505301 CLF
Năm biến động -27.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00367191 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00340263 – 0.003761 CLF
HRK tăng giá +2.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.