Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = IDR

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Rupiah Indonesia 730,240.55 IDR
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rp730,240.55 Hiện tại Rp730,240.55 Cao nhất Rp739,198.96
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang IDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
730,240.55 IDR
2026-11-06
24 giờ qua
+2,974.29 IDR
+0.41%
7 ngày qua
+4,612.75 IDR
+0.64%
30 ngày qua
+5,348.09 IDR
+0.74%
1 năm qua
+35,831.5 IDR
+5.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
693,322.53
Hôm nay
730,240.55
Cao nhất
793,354.15
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.78%
Tháng 12
+5.18%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
-4.90%
Tháng 3
+3.27%
Tháng 4
+4.08%
Tháng 5
-2.79%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-2.14%
Tháng 8
-2.39%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
+1.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang IDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 730,824.43 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CLF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 469,460.95 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
392,869.15 – 509,290.2 IDR
Năm biến động +9.55%
2023
Tỷ giá trung bình 501,738.04 IDR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
456,740.99 – 536,921.39 IDR
Năm biến động -5.04%
2024
Tỷ giá trung bình 464,159.85 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
437,069.5 – 498,364.52 IDR
Năm biến động -5.90%
2025
Tỷ giá trung bình 654,478.53 IDR
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
441,721.64 – 728,710.84 IDR
Năm biến động +61.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 730,824.43 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
711,000.07 – 793,354.15 IDR
CLF tăng giá +0.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.