Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = CLF

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00000137 CLF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UF0.00000136 Hiện tại UF0.00000137 Cao nhất UF0.00000138
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000137 CLF
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 CLF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CLF
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CLF
0.00%
1 năm qua
0.000000 CLF
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00000126
Hôm nay
0.00000137
Cao nhất
0.00000144
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.64%
Tháng 12
-4.93%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
+5.15%
Tháng 3
-3.17%
Tháng 4
-3.92%
Tháng 5
+2.87%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
+2.19%
Tháng 8
+2.45%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
-1.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00000216 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00000214 CLF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00000196 – 0.00000255 CLF
Năm biến động -8.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.000002 CLF
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.00000186 – 0.00000219 CLF
Năm biến động +5.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00000216 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00000201 – 0.00000229 CLF
Năm biến động +6.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00000155 CLF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00000137 – 0.00000226 CLF
Năm biến động -38.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00000137 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000126 – 0.00000141 CLF
IDR giảm giá -0.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.