Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = ILS
Cập nhật
1
CLF
=
124.38635823
ILS
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = ₪124.38635823 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = UF0.00803947 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₪123.95643564
Hiện tại
₪124.38635823
Cao nhất
₪124.64563184
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
124.38635823 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.665738 ILS
-0.53%
7 ngày qua
+1.214026 ILS
+0.99%
30 ngày qua
+2.75841 ILS
+2.27%
1 năm qua
-11.768966 ILS
-8.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
120.92659485 Hôm nay
124.38635823 Cao nhất
142.7857599
120.92659485 Hôm nay
124.38635823 Cao nhất
142.7857599
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.04%
Tháng 12
+1.41%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
-5.09%
Tháng 3
-4.93%
Tháng 4
-3.65%
Tháng 5
+2.22%
Tháng 6
+2.10%
Tháng 7
-2.56%
Tháng 8
-1.92%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 136.74883687 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
106.11859204 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
90.28859536
–
114.67317073
ILS
Năm biến động
+13.91%
2023
Tỷ giá trung bình
121.2526985 ILS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
111.53277675
–
130.97444247
ILS
Năm biến động
-1.85%
2024
Tỷ giá trung bình
108.3054555 ILS
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
99.50220594
–
114.79233376
ILS
Năm biến động
-10.00%
2025
Tỷ giá trung bình
136.74883687 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
97.3508791
–
153.73257786
ILS
Năm biến động
+37.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
125.77119591 ILS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
120.92659485
–
142.7857599
ILS
Năm biến động
-10.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.