Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Won Triều Tiên cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = KPW
Cập nhật
1
CLF
=
36,070.7
KPW
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = ₩36,070.7 KPW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KPW = UF0.00002772 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₩36,070.7
Hiện tại
₩36,070.7
Cao nhất
₩36,230.43
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang KPW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36,070.7 KPW
2026-11-08
24 giờ qua
-159.726937 KPW
-0.44%
7 ngày qua
+279.717896 KPW
+0.78%
30 ngày qua
-241.587087 KPW
-0.67%
1 năm qua
-1,405.88 KPW
-3.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
35,581.56 Hôm nay
36,070.7 Cao nhất
41,666.67
35,581.56 Hôm nay
36,070.7 Cao nhất
41,666.67
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.49%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang KPW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36,783.62 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
28,492.63 KPW
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
23,633.83
–
31,925.08
KPW
Năm biến động
+0.41%
2023
Tỷ giá trung bình
29,648.52 KPW
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
26,221.48
–
31,838.12
KPW
Năm biến động
-4.07%
2024
Tỷ giá trung bình
26,334.22 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24,972.95
–
28,148.75
KPW
Năm biến động
-10.97%
2025
Tỷ giá trung bình
35,740.34 KPW
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
24,495.13
–
39,224.23
KPW
Năm biến động
+57.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36,783.62 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35,581.56
–
41,666.67
KPW
Năm biến động
-8.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.