Tỷ giá Won Triều Tiên sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Won Triều Tiên đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KPW = CLF
Cập nhật
1
KPW
=
0.0000276
CLF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 KPW = UF0.0000276 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = ₩36,230.43 KPW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UF0.0000276
Hiện tại
UF0.0000276
Cao nhất
UF0.0000276
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KPW sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KPW/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KPW sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0000276 CLF
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 CLF
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 CLF
-1.21%
30 ngày qua
0.000000 CLF
0.00%
1 năm qua
+0.000001 CLF
+3.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.000024 Hôm nay
0.0000276 Cao nhất
0.0000281
0.000024 Hôm nay
0.0000276 Cao nhất
0.0000281
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.19%
Tháng 12
-4.37%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+6.06%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+3.62%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KPW/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KPW sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.000038 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00003527 CLF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00003132
–
0.00004231
CLF
Năm biến động
-0.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00003382 CLF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00003141
–
0.00003814
CLF
Năm biến động
+4.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.000038 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00003553
–
0.00004004
CLF
Năm biến động
+12.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00002839 CLF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00002549
–
0.00004082
CLF
Năm biến động
-36.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00002722 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.000024
–
0.0000281
CLF
Năm biến động
+8.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.