Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Kip Lào cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = LAK

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Kip Lào 905,265.79 LAK
-0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₭905,265.79 Hiện tại ₭905,265.79 Cao nhất ₭918,106.31
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang LAK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
905,265.79 LAK
2026-11-06
24 giờ qua
-5,940.61 LAK
-0.65%
7 ngày qua
+7,163.01 LAK
+0.80%
30 ngày qua
-8,597.78 LAK
-0.94%
1 năm qua
+2,331.04 LAK
+0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
889,001.89
Hôm nay
905,265.79
Cao nhất
994,327.07
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.03%
Tháng 12
+3.92%
Tháng 1
-2.13%
Tháng 2
-3.03%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
+1.11%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
-3.35%
Tháng 9
-1.85%
Tháng 10
+1.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang LAK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 914,676.61 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CLF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 448,293.05 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
362,101.84 – 563,983.74 LAK
Năm biến động +55.69%
2023
Tỷ giá trung bình 613,840.3 LAK
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
553,199.41 – 681,090.21 LAK
Năm biến động +14.02%
2024
Tỷ giá trung bình 631,593.1 LAK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
583,009.22 – 678,474.25 LAK
Năm biến động -5.50%
2025
Tỷ giá trung bình 859,965.02 LAK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
593,680.42 – 942,884.78 LAK
Năm biến động +55.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 914,676.61 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
889,001.89 – 994,327.07 LAK
CLF giảm giá -3.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.